定单

定单
dìngdān
định đơn

đơn đặt hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đơn đặt hàng(kế thừa)

    购买东西时写下的单据gòumǎi dōngxi shí xiěxià de dānjù

    • Tôi có một đơn đặt hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.