宗教学

宗教学
zōngjiàoxué
tông giáo học

môn học tôn giáo; tôn giáo học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môn học tôn giáo; tôn giáo học

    • Anh ấy học chuyên ngành tôn giáo học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • thị(thần linh, tế lễ)HỘI Ý

Tổ tông là thần linh được thờ phụng dưới mái nhà của dòng họ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.