完璧之身

完璧之身
wánzhīshēn
hoàn bích chi thân

thân thể trinh nguyên; trinh tiết vẹn toàn (chỉ người con gái)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. thân thể trinh nguyên; trinh tiết vẹn toàn (chỉ người con gái)

  2. danh từ

    nguyên vẹn; còn nguyên; (bóng) còn trinh

    • Cô ấy vẫn còn là trinh nữ.

  3. thân thể/hệ thống hoàn toàn trong sạch; (của hệ thống máy tính) chưa bị xâm phạm

  4. danh từ

    tay áo chỉ có gió (quan chức thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]

    • Cô ấy vẫn còn trong trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.