完完全全

完完全全
wánwánquánquán
hoàn hoàn toàn toàn

sạch bóng; sạch trơn; không còn một chút gì [thành ngữ]

1 nghĩa#18966
NGHĨA

NGHĨA

  1. sạch bóng; sạch trơn; không còn một chút gì [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.