Tới nội dung chính

完完全全

完完全全
wánwánquánquán
hoàn hoàn toàn toàn

sạch bóng; sạch trơn; không còn một chút gì [thành ngữ]

1 nghĩa#18966
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    sạch bóng; sạch trơn; không còn một chút gì [thành ngữ]

完
wán
hoàn
BỘ THỦ⼧
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu