一点点

一点点
diǎndiǎn
nhất điểm điểm

một ngụm nhỏ; một chút

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1790
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    một ngụm nhỏ; một chút

    很少;很小的量hěn shǎo;hěn xiǎo de liàng

    • Tôi chỉ hiểu một chút tiếng Trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.