完备性

完备性
wánbèixìng
hoàn bị tính

tính hoàn bị; tính đầy đủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính hoàn bị; tính đầy đủ

    • Tính hoàn chỉnh của kế hoạch này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.