宋体

宋体
sòng
tống thể

phông chữ Tống (kiểu chữ in truyền thống dùng trong tiếng Trung)

2 nghĩa#3464
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. phông chữ Tống (kiểu chữ in truyền thống dùng trong tiếng Trung)

  2. kiểu chữ Tống (font chữ Song)

    一种中文字体,笔画横平竖直,整齐清晰yī zhǒng zhōngwén zìtǐ, bǐhuà héngpíng shùzhí, zhěngqì qīngxī

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.