安康

安康
ānkāng
an khang

bình an khỏe mạnh; an khang

1 nghĩa#44806
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bình an khỏe mạnh; an khang

    • Chúc bạn sức khỏe dồi dào!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.