Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
/
安定门
安定门
an định môn
khu vực An Định Môn, Bắc Kinh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu vực An Định Môn, Bắc Kinh
- 。
Andingmen nằm ở phía đông bắc của Bắc Kinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
安定门
Phồn thể安定門
an định môn
khu vực An Định Môn, Bắc Kinh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu vực An Định Môn, Bắc Kinh
- 。
Andingmen nằm ở phía đông bắc của Bắc Kinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)