安可

安可
ān
an khả

encore; tiếng hô thêm (từ khán giả)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    encore; tiếng hô thêm (từ khán giả)

    • Encore! Thêm một bài nữa!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.