守一而终

守一而终
shǒuérzhōng
thủ nhất nhi chung

trung thành với một người suốt đời [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trung thành với một người suốt đời [thành ngữ]

    • Anh ấy chung thủy, không bao giờ thay đổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.