Tới nội dung chính

孬种

孬种
nāozhǒng
nạo chủng

kẻ hèn nhát; đồ vô dụng; đồ hèn

1 nghĩa#17597
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ hèn nhát; đồ vô dụng; đồ hèn

    • 。

      Anh ta là một kẻ hèn nhát.

孬
nāo
nạo
BỘ THỦ⼦
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu