学生t检验

学生t检验
Xuéshengjiǎnyàn
học sinh t kiểm nghiệm

Kiểm định t của Student (thống kê)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kiểm định t của Student (thống kê)

    • t

      Kiểm định t của Student là một phương pháp thống kê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))HỘI Ý
  • mịch(mái che, ngôi nhà)HỘI Ý
  • tử(đứa trẻ)BỘ

Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.