学生会

学生会
xuéshenghuì
học sinh hội

hội học sinh; ban đại diện học sinh

1 nghĩa#21333
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội học sinh; ban đại diện học sinh

    • Anh ấy là chủ tịch hội học sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))HỘI Ý
  • mịch(mái che, ngôi nhà)HỘI Ý
  • tử(đứa trẻ)BỘ

Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.