季莫申科

季莫申科
shēn
quý mạc thân khoa

Tymoshenko (họ người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Tymoshenko (họ người)

  2. danh từ

    Yulia Tymoshenko (1960-), chính khách Ukraina

    • Yulia Tymoshenko là một chính trị gia người Ukraine.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)HỘI Ý
  • tử(đứa trẻ, hạt giống)BỘ

Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.