季羡林

季羡林
Xiànlín
quý tiện lâm

Quý Tiện Lâm (nhà ngôn ngữ học và Ấn Độ học Trung Quốc, 1911–2009)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quý Tiện Lâm (nhà ngôn ngữ học và Ấn Độ học Trung Quốc, 1911–2009)

    • Ji Xianlin là một học giả nổi tiếng của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)HỘI Ý
  • tử(đứa trẻ, hạt giống)BỘ

Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.