存水弯

存水弯
cúnshuǐwān
tồn thuỷ loan

bẫy nước; xi phông (trong hệ thống ống nước)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bẫy nước; xi phông (trong hệ thống ống nước)

    • Cái bẫy nước này bị hỏng rồi.

  2. danh từ

    bẫy nước; ống cong hình chữ U

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.