字眼

字眼
yǎn
tự nhãn

cách dùng từ; lời lẽ; từ ngữ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13632
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cách dùng từ; lời lẽ; từ ngữ

    用字选择;用词方式yòngzì xuǎnzé; yòngcí fāngshi

    • Từ này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.