孕妇装

孕妇装
yùnzhuāng
dựng phụ trang

trang phục bầu; quần áo bà bầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục bầu; quần áo bà bầu

    • Cô ấy đã mua một bộ đồ bầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.