孔子家语

孔子家语
KǒngJiā
khổng tử gia ngữ

Khổng Tử Gia Ngữ (tuyển tập lời dạy của Khổng Tử, phụ lục cho Luận Ngữ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Khổng Tử Gia Ngữ (tuyển tập lời dạy của Khổng Tử, phụ lục cho Luận Ngữ)

    • “Khổng Tử Gia Ngữ” là một bộ kinh điển Nho giáo quan trọng.

  2. danh từ

    Khổng Tử Gia Ngữ (sách ghi lời dạy và hành trạng của Khổng Tử)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.