子群

子群
qún
tử quần

nhóm con (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm con (toán học)

    • Nhóm con này là hữu hạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.