子网

子网
wǎng
tử võng

mạng con; mạng phụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng con; mạng phụ

    • Địa chỉ của mạng con này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.