- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cẩn thận; tỉ mỉ; chú ý
cẩn thận; tỉ mỉ; chú ý(kế thừa)
中很小心,注意每一个细节hěn xiǎoxin, zhùyì měi yī gè xìjié
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
cẩn thận; tỉ mỉ; chú ý(kế thừa)
cẩn thận; tỉ mỉ(kế thừa)
中注意力集中、认真、周密zhùyìlì jízhōng、rènzhēn、zhōumì
Anh ấy tiêu tiền rất tiết kiệm.
cẩn thận; tỉ mỉ; chú ý
cẩn thận; tỉ mỉ; chú ý(kế thừa)
中很小心,注意每一个细节hěn xiǎoxin, zhùyì měi yī gè xìjié
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
cẩn thận; tỉ mỉ; chú ý(kế thừa)
cẩn thận; tỉ mỉ(kế thừa)
中注意力集中、认真、周密zhùyìlì jízhōng、rènzhēn、zhōumì
Anh ấy tiêu tiền rất tiết kiệm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.