子系统

子系统
tǒng
tử hệ thống

hệ thống con; phân hệ thống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống con; phân hệ thống

    • Hệ thống con này là cốt lõi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.