子母扣

子母扣
kòu
tử mẫu khấu

cúc bấm; khuy bấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cúc bấm; khuy bấm

    • Cái áo này dùng khuy bấm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.