- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thế hệ sau; con cháu
thế hệ sau; con cháu
Đây là con cháu của anh ấy.
thế hệ con cái; đời con (trong di truyền học: thế hệ F1)
Con cái là sự tiếp nối của cha mẹ.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
thế hệ sau; con cháu
thế hệ sau; con cháu
Đây là con cháu của anh ấy.
thế hệ con cái; đời con (trong di truyền học: thế hệ F1)
Con cái là sự tiếp nối của cha mẹ.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.