嬉戏

嬉戏
hi hí

vui đùa; nô đùa

1 nghĩa#28015
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vui đùa; nô đùa

    • Bọn trẻ đang vui đùa trong công viên.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.