婴儿车

婴儿车
yīngérchē
anh nhi xa

xe đẩy em bé; xe nôi

3 nghĩa#30533
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe đẩy em bé; xe nôi

    • Xe đẩy em bé rất tiện lợi.

  2. danh từ

    xe đẩy em bé; xe nôi

  3. danh từ

    xe đẩy em bé; xe nôi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.