娶亲

娶亲
qīn
thú thân

lấy vợ; cưới vợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lấy vợ; cưới vợ

    • Anh ấy sắp lấy vợ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(lấy, bắt lấy)HÀI THANH
  • nữ(người phụ nữ)BỘ

Cưới vợ là đi lấy một người phụ nữ về nhà mình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.