娱乐界

娱乐界
jiè
ngu lạc giới

giới giải trí; làng giải trí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giới giải trí; làng giải trí

    • Anh ấy muốn bước vào giới giải trí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.