娱乐场

娱乐场
chǎng
ngu lạc trường

khu vui chơi giải trí; trường giải trí

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vui chơi giải trí; trường giải trí

    • Địa điểm giải trí này rất được yêu thích.

  2. danh từ

    sòng bạc; khu vui chơi giải trí

    • Sòng bạc này rất lớn.

  3. danh từ

    khu vui chơi giải trí; sòng bạc

    • Khu nghỉ dưỡng này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.