娜塔莉

娜塔莉
na tháp lị

Natalie (tên người)

1 nghĩa#8205
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Natalie (tên người)

    女性人名,英文名字nǚxìng rénmíng, yīngwénmíngzì

    • Natalie là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.