娃娃亲

娃娃亲
waqīn
oa oa thân

hôn nhân chỉ định từ khi còn nhỏ; đính hôn từ thuở ấu thơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hôn nhân chỉ định từ khi còn nhỏ; đính hôn từ thuở ấu thơ

    • Họ đã có hôn ước từ nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.