威逼利诱

威逼利诱
wēiyòu
uy bức lợi dụ

vừa đe dọa vừa dụ dỗ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vừa đe dọa vừa dụ dỗ [thành ngữ]

    • Anh ta đe dọa và dụ dỗ tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.