威士忌酒

威士忌酒
wēishìjiǔ
uy sĩ kỵ tửu

rượu whisky

1 nghĩa#43753
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu whisky

    • Anh ấy thích uống rượu whisky.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.