姿态婀娜

姿态婀娜
tàiēnuó
tư thái a na

dáng vẻ uyển chuyển, thướt tha [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dáng vẻ uyển chuyển, thướt tha [thành ngữ]

    • Cô ấy có dáng vẻ uyển chuyển, rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.