/
姿态婀娜
姿态婀娜
tư thái a na
dáng vẻ uyển chuyển, thướt tha [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dáng vẻ uyển chuyển, thướt tha [thành ngữ]
- ,。
Cô ấy có dáng vẻ uyển chuyển, rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
姿态婀娜
Phồn thể姿態婀娜
tư thái a na
dáng vẻ uyển chuyển, thướt tha [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dáng vẻ uyển chuyển, thướt tha [thành ngữ]
- ,。
Cô ấy có dáng vẻ uyển chuyển, rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ