姻亲

姻亲
yīnqīn
nhân thân

thông gia; họ hàng bên thông gia; bà con sui gia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thông gia; họ hàng bên thông gia; bà con sui gia

    • Họ là quan hệ thông gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.