- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 夷di(bằng phẳng, người ngoại tộc)HÌNH THANH
Người dì bên ngoại là phụ nữ mang họ xa (di) của gia đình mẹ.
(khẩu) băng vệ sinh
(khẩu) băng vệ sinh
Cô ấy cần băng vệ sinh.
Người dì bên ngoại là phụ nữ mang họ xa (di) của gia đình mẹ.
(khẩu) băng vệ sinh
(khẩu) băng vệ sinh
Cô ấy cần băng vệ sinh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.