姨妈巾

姨妈巾
jīn
di má cân

(khẩu) băng vệ sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) băng vệ sinh

    • Cô ấy cần băng vệ sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • di(bằng phẳng, người ngoại tộc)HÌNH THANH

Người dì bên ngoại là phụ nữ mang họ xa (di) của gia đình mẹ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.