姗姗来迟

姗姗来迟
shānshānláichí
san san lai trì

đến muộn; chậm chạp mới đến [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đến muộn; chậm chạp mới đến [thành ngữ]

    • Anh ấy đến muộn, bỏ lỡ cuộc họp.

  2. tính từ

    đến muộn màng; chậm chạp mới tới [thành ngữ]

    • Anh ấy đến muộn, bỏ lỡ phần mở đầu.

  3. tính từ

    đến muộn màng; chậm chạp mới đến [thành ngữ]

    • Anh ấy đến muộn, bỏ lỡ lễ khai mạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.