委员长

委员长
wěiyuánzhǎng
uỷ viên trưởng

chủ tịch ủy ban; ủy viên trưởng

1 nghĩa#25319
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ tịch ủy ban; ủy viên trưởng

    • Ông ấy là chủ tịch ủy ban.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.