姑置勿论

姑置勿论
zhìlùn
cô trí vật luận

tạm gác lại không bàn đến [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tạm gác lại không bàn đến [thành ngữ]

    • Vấn đề này tạm thời gác lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.