- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 且thư(vả lại, hơn nữa)HÌNH THANH
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
các chị em gái; (khẩu) hội chị em
các chị em gái; (khẩu) hội chị em
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
các chị em gái; (khẩu) hội chị em
các chị em gái; (khẩu) hội chị em
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.