妥善
妥善
thoả thiện
phù hợp; thích hợp
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25189
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
phù hợp; thích hợp
- 。
Xin hãy bảo quản hộ chiếu của bạn cẩn thận.
Đang tải…
妥善
Phồn thể妥
thoả thiện
phù hợp; thích hợp
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25189
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
phù hợp; thích hợp
- 。
Xin hãy bảo quản hộ chiếu của bạn cẩn thận.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.