妖魔

妖魔
yāo
yêu ma

ác quỷ; hung thần; yêu ma

1 nghĩa#32984
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ác quỷ; hung thần; yêu ma

    • Yêu ma quỷ quái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.