妒嫉

妒嫉
đố tật

ghen tị; đố kị

3 nghĩa#31544
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ghen tị; đố kị

    • Cô ấy ghen tị với thành công của tôi.

  2. động từ

    ghen tị; đố kị

  3. động từ

    ghen tị; đố kị

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.