妊娠试验

妊娠试验
rènshēnshìyàn
nhâm thần thí nghiệm

xét nghiệm thai; kiểm tra thai kỳ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xét nghiệm thai; kiểm tra thai kỳ

    • Cô ấy đã làm xét nghiệm thai nghén.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.