妇女运动

妇女运动
yùndòng
phụ nữ vận động

phong trào phụ nữ; phong trào nữ quyền

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phong trào phụ nữ; phong trào nữ quyền

    • Cô ấy tích cực tham gia phong trào phụ nữ.

  2. danh từ

    chủ nghĩa nữ quyền; nữ tính chủ nghĩa

    • Cô ấy tích cực tham gia phong trào nữ quyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.