妄想症

妄想症
wàngxiǎngzhèng
vọng tưởng chứng

chứng hoang tưởng; rối loạn hoang tưởng

2 nghĩa#17809
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng hoang tưởng; rối loạn hoang tưởng

    • Anh ấy mắc chứng rối loạn ảo tưởng.

  2. danh từ

    hoang tưởng; chứng hoang tưởng

    • Anh ấy bị bệnh hoang tưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.