如诗如画

如诗如画
shīhuà
như thi như hoạ

như thơ như tranh; đẹp như tranh vẽ [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    như thơ như tranh; đẹp như tranh vẽ [thành ngữ]

    • Phong cảnh ở đây đẹp như tranh vẽ.

  2. tính từ

    hùng tráng; tráng lệ; ngoạn mục

  3. tính từ

    đẹp như tranh; như tranh vẽ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.