如簧之舌

如簧之舌
huángzhīshé
như hoàng chi thiệt

lưỡi như lá sậy (tài ăn nói khéo léo, dẻo miệng) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lưỡi như lá sậy (tài ăn nói khéo léo, dẻo miệng) [thành ngữ]

  2. danh từ

    lưỡi như lò xo (khéo léo lừa gạt); miệng lưỡi khéo léo [thành ngữ]

    • Anh ấy có một cái lưỡi dẻo quẹo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.